XSMT Chủ Nhật — kết quả xổ số Miền Trung
Tổng hợp kết quả XSMT của đúng ngày này trong tuần, các kỳ gần nhất ở trên cùng. Hiện có 401 kỳ chủ nhật trong dữ liệu.
XSMT Chủ Nhật ngày 11/10/2026
| Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 52 | 91 |
| G7 | 483 | 262 | 556 |
| G6 | 5554 6647 8094 | 0053 5866 8381 | 8287 0369 4055 |
| G5 | 2119 | 6993 | 5723 |
| G4 | 58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 | 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666 | 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 |
| G3 | 28930 78361 | 12000 59108 | 06124 43310 |
| G2 | 77022 | 64472 | 80979 |
| G1 | 43311 | 48405 | 20441 |
| ĐB | 715223 | 158572 | 336941 |
XSMT Chủ Nhật ngày 04/10/2026
| Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 54 | 06 |
| G7 | 985 | 108 | 864 |
| G6 | 6208 3554 5580 | 2331 6507 9246 | 3575 8807 3649 |
| G5 | 0874 | 4317 | 7996 |
| G4 | 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 | 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714 | 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 |
| G3 | 47847 99696 | 22091 06493 | 73740 69425 |
| G2 | 51736 | 44791 | 60705 |
| G1 | 29529 | 61130 | 16662 |
| ĐB | 951235 | 115641 | 217053 |
XSMT Chủ Nhật ngày 27/09/2026
| Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 88 | 89 |
| G7 | 655 | 426 | 695 |
| G6 | 5359 9101 8103 | 0522 0255 1992 | 4797 7724 6628 |
| G5 | 4743 | 7057 | 2311 |
| G4 | 09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611 | 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485 | 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 |
| G3 | 10397 86002 | 59462 39997 | 71807 49675 |
| G2 | 66445 | 04851 | 12750 |
| G1 | 31869 | 89395 | 99139 |
| ĐB | 794632 | 239458 | 595822 |
XSMT Chủ Nhật ngày 20/09/2026
| Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
|---|---|---|---|
| G8 | 05 | 02 | 38 |
| G7 | 592 | 578 | 120 |
| G6 | 1933 0269 4372 | 8140 8841 0988 | 1979 0637 2031 |
| G5 | 8969 | 6304 | 6917 |
| G4 | 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 | 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881 | 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 |
| G3 | 08142 35339 | 01556 65043 | 33849 59078 |
| G2 | 40371 | 66451 | 47012 |
| G1 | 12242 | 88612 | 72351 |
| ĐB | 172613 | 921848 | 595460 |
XSMT Chủ Nhật ngày 13/09/2026
| Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 47 | 50 |
| G7 | 981 | 492 | 711 |
| G6 | 9664 0178 1792 | 2363 4339 7619 | 4583 8601 3906 |
| G5 | 7086 | 3812 | 5626 |
| G4 | 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 | 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 |
| G3 | 53637 27771 | 52074 54167 | 49781 45241 |
| G2 | 52536 | 38802 | 27754 |
| G1 | 86378 | 52031 | 10834 |
| ĐB | 236430 | 601414 | 609878 |
XSMT Chủ Nhật ngày 06/09/2026
| Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |
|---|---|---|---|
| G8 | 47 | 86 | 78 |
| G7 | 543 | 397 | 957 |
| G6 | 6327 8299 4305 | 5457 7068 2080 | 4127 5583 3343 |
| G5 | 2592 | 4994 | 4962 |
| G4 | 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 | 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713 | 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 |
| G3 | 29968 54234 | 57849 73886 | 62755 84191 |
| G2 | 22668 | 99174 | 63295 |
| G1 | 85203 | 22507 | 89402 |
| ĐB | 717317 | 620936 | 916386 |
Giải đặc biệt các chủ nhật gần đây
| Ngày | Giải đặc biệt |
|---|---|
| 11/10/2026 | Thừa Thiên Huế: 715223; Khánh Hòa: 158572; Kon Tum: 336941 |
| 04/10/2026 | Thừa Thiên Huế: 951235; Khánh Hòa: 115641; Kon Tum: 217053 |
| 27/09/2026 | Thừa Thiên Huế: 794632; Khánh Hòa: 239458; Kon Tum: 595822 |
| 20/09/2026 | Thừa Thiên Huế: 172613; Khánh Hòa: 921848; Kon Tum: 595460 |
| 13/09/2026 | Thừa Thiên Huế: 236430; Khánh Hòa: 601414; Kon Tum: 609878 |
| 06/09/2026 | Thừa Thiên Huế: 717317; Khánh Hòa: 620936; Kon Tum: 916386 |
| 30/08/2026 | Thừa Thiên Huế: 036995; Khánh Hòa: 574100; Kon Tum: 867313 |
| 23/08/2026 | Thừa Thiên Huế: 753874; Khánh Hòa: 050049; Kon Tum: 755884 |
| 16/08/2026 | Thừa Thiên Huế: 023464; Khánh Hòa: 685303; Kon Tum: 128077 |
| 09/08/2026 | Thừa Thiên Huế: 401374; Khánh Hòa: 610030; Kon Tum: 257468 |
| 02/08/2026 | Thừa Thiên Huế: 960809; Khánh Hòa: 840173; Kon Tum: 375859 |
| 26/07/2026 | Thừa Thiên Huế: 122781; Khánh Hòa: 672739; Kon Tum: 734892 |
| 19/07/2026 | Thừa Thiên Huế: 136472; Khánh Hòa: 048363; Kon Tum: 359736 |
| 12/07/2026 | Thừa Thiên Huế: 010042; Khánh Hòa: 437936; Kon Tum: 613301 |
| 05/07/2026 | Thừa Thiên Huế: 318927; Khánh Hòa: 326063; Kon Tum: 818561 |
| 28/06/2026 | Thừa Thiên Huế: 482089; Khánh Hòa: 866764; Kon Tum: 738732 |
| 21/06/2026 | Thừa Thiên Huế: 010504; Khánh Hòa: 024130; Kon Tum: 777871 |
| 14/06/2026 | Thừa Thiên Huế: 028536; Khánh Hòa: 309580; Kon Tum: 645395 |
| 07/06/2026 | Thừa Thiên Huế: 666379; Khánh Hòa: 838736; Kon Tum: 327574 |
| 31/05/2026 | Thừa Thiên Huế: 371354; Khánh Hòa: 536294; Kon Tum: 633119 |
Lô tô về nhiều ngày chủ nhật
| 67 | 43 lần | |
| 06 | 39 lần | |
| 39 | 39 lần | |
| 65 | 37 lần | |
| 47 | 36 lần | |
| 91 | 36 lần | |
| 49 | 36 lần | |
| 01 | 36 lần | |
| 82 | 36 lần | |
| 11 | 35 lần |
Thống kê chỉ phản ánh các kỳ đã quay, không dự đoán và không đảm bảo kết quả kỳ sau.
Xem thêm
Trực tiếp XSMTThống kê giải đặc biệt XSMTSổ đầu đuôi XSMTSổ đầu đuôi XSMT Thứ HaiSổ đầu đuôi XSMT Thứ BaSổ đầu đuôi XSMT Thứ TưSổ đầu đuôi XSMT Thứ NămSổ đầu đuôi XSMT Thứ SáuSổ đầu đuôi XSMT Thứ BảySổ đầu đuôi XSMT Chủ NhậtXSMT Thứ HaiXSMT Thứ BaXSMT Thứ TưXSMT Thứ NămXSMT Thứ SáuXSMT Thứ BảyXSMT 30 ngàyXSMT 60 ngàyXSMT 90 ngàyXSMT 100 ngàyXSMT 200 ngàyXSMT 300 ngày
